Sếp tiếng Hàn là gì? Cách gọi và xưng hô đúng khi đi làm

Sếp tiếng Hàn là gì? Câu trả lời phổ biến nhất là 사장님 (sajangnim) khi nói về sếp là người đứng đầu công ty, cửa hàng, hoặc 상사 (sangsa) khi nói về cấp trên trực tiếp. Tuy nhiên, người Hàn rất ít khi gọi chung chung là “sếp” mà thường gọi theo chức danh cụ thể kèm hậu tố 님 để thể hiện sự tôn trọng, ví dụ 팀장님, 부장님. Dùng sai cách gọi có thể khiến bạn bị đánh giá là thiếu lịch sự, đặc biệt khi đi làm thêm hay thực tập tại Hàn Quốc.

Sếp tiếng Hàn là gì? Từ đúng theo từng ngữ cảnh

Trong tiếng Hàn, không có một từ duy nhất bao trọn nghĩa “sếp” như tiếng Việt. Bạn cần chọn từ theo vị trí của người đó:

  • 사장님 (sajangnim): Sếp tổng, giám đốc, chủ cửa hàng/công ty. Đây là từ học sinh hay dùng nhất khi làm thêm ở quán ăn, cafe, cửa hàng tiện lợi. Ví dụ làm thêm ở quán gà, bạn sẽ gọi chủ quán là 사장님.
  • 상사 (sangsa): Cấp trên nói chung. Từ này mang tính khái niệm, dùng khi nói về mối quan hệ “cấp trên – cấp dưới” chứ ít dùng để gọi trực tiếp. Ví dụ: 상사에게 보고하다 – báo cáo với cấp trên.
  • 보스 (boseu): Phiên âm từ “boss” tiếng Anh. Người Hàn hiểu nhưng ít dùng trong công sở trang trọng, chủ yếu dùng đùa hoặc trong công ty trẻ, startup.
  • Chức danh + 님: Cách gọi lịch sự và chuẩn nhất trong môi trường làm việc Hàn Quốc. Thay vì gọi “sếp ơi”, bạn gọi đúng chức danh của người đó.

Vì vậy, nếu bạn chỉ học mỗi từ 사장님 thì chưa đủ. Đi làm trong công ty, văn phòng, nhà hàng lớn sẽ có nhiều cấp bậc khác nhau.

Phân biệt các chức danh hay gặp khi đi làm tại Hàn Quốc

Văn hóa công sở Hàn Quốc coi trọng thứ bậc. Gọi đúng chức danh là phép lịch sự tối thiểu. Dưới đây là những chức danh bạn sẽ nghe nhiều nhất khi đi du học và làm thêm:

Tiếng Hàn Cách đọc Ý nghĩa Khi nào dùng
사장님 sajangnim Giám đốc / Chủ Gọi chủ quán, chủ công ty. Dùng nhiều nhất khi làm thêm (알바)
팀장님 timjangnim Trưởng nhóm / Trưởng team Gọi sếp trực tiếp quản lý nhóm 3-10 người
부장님 bujangnim Trưởng phòng Cấp cao hơn 팀장, quản lý cả phòng ban
과장님 gwajangnim Phó phòng / Quản lý cấp trung Thường gặp trong công ty vừa và lớn
대리님 daerinim Trợ lý / Nhân viên cấp cao Người hướng dẫn trực tiếp sinh viên thực tập
상사 sangsa Cấp trên (danh từ chung) Dùng khi kể chuyện, không dùng để gọi mặt đối mặt

Một lưu ý quan trọng: luôn thêm 님 (nim) phía sau chức danh khi gọi người trên. Gọi trống không 사장, 팀장 sẽ bị xem là thiếu tôn trọng, kể cả khi bạn lớn tuổi hơn. Trong trường hợp không biết chức danh, gọi an toàn nhất là 사장님 (nếu ở quán/cửa hàng) hoặc 선생님 (seonsaengnim) trong môi trường học thuật.

Cách xưng hô đúng khi đi làm thêm và thực tập

Du học sinh Hàn Quốc thường bắt đầu với công việc làm thêm như phục vụ, bán hàng, trợ giảng. Cách xưng hô sẽ quyết định ấn tượng đầu tiên của bạn.

1. Khi chưa biết tên và chức danh

Hãy dùng chức danh chung + 님. Trong quán cafe, nhà hàng nhỏ, mặc định gọi chủ là 사장님. Trong công ty thực tập, nếu chưa rõ ai là ai, hãy quan sát đồng nghiệp Hàn gọi thế nào rồi gọi theo.

2. Luôn dùng kính ngữ (존댓말)

Với sếp, bắt buộc dùng kính ngữ và đuôi câu lịch sự 요/습니다. Đừng dùng 반말 (lối nói thân mật) dù sếp có tỏ ra thoải mái. Ví dụ, thay vì nói “알았어” (biết rồi), hãy nói “알겠습니다 (algesseumnida)”.

3. Tự xưng thế nào?

Đừng xưng “tôi” là 나 với sếp. Hãy dùng 저 (jeo) – dạng khiêm nhường của tôi. Khi giới thiệu bản thân: “저는 베트남에서 온 유학생입니다.” (Em là du học sinh đến từ Việt Nam).

4. Cúi chào khi gặp sếp

Ngôn ngữ cơ thể cũng là một phần của xưng hô. Gặp sếp ở hành lang, thang máy nên cúi đầu chào nhẹ và nói “안녕하세요, 팀장님.” Rất nhiều bạn du học sinh chỉ chào bằng miệng mà quên cúi chào nên bị đánh giá là thiếu lễ phép.

Mẫu câu giao tiếp với sếp người Hàn cần thuộc lòng

Học thuộc vài mẫu câu này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong tuần đầu đi làm:

  • Chào hỏi: 안녕하세요, 사장님! (Annyeonghaseyo, sajangnim!) – Em chào sếp ạ!
  • Xin phép hỏi: 팀장님, 잠시 여쭤봐도 될까요? (Timjangnim, jamsi yeojjwobwado doelkkayo?) – Sếp ơi, em hỏi một chút được không ạ?
  • Báo cáo công việc: 부장님, 보고 드릴 것이 있습니다. (Bujangnim, bogo deuril geosi itseumnida.) – Thưa sếp, em có việc cần báo cáo ạ.
  • Xin lỗi khi làm sai: 죄송합니다, 제가 실수했습니다. 다시 확인하겠습니다. (Joesonghamnida, jega silsuhaetseumnida. Dasi hwaginhagetseumnida.) – Em xin lỗi, em đã làm sai ạ. Em sẽ kiểm tra lại ạ.
  • Cảm ơn sếp: 감사합니다, 팀장님 덕분에 배웠습니다. (Gamsahamnida, timjangnim deokbune baewotseumnida.) – Cảm ơn sếp, nhờ sếp mà em đã học được nhiều ạ.
  • Xin nghỉ / xin về sớm: 사장님, 내일 하루 쉬어도 될까요? (Sajangnim, naeil haru swieodo doelkkayo?) – Sếp ơi, mai em xin nghỉ một ngày được không ạ?

Mẹo nhỏ cho người mới học TOPIK: nếu chưa nhớ hết câu dài, chỉ cần nhớ công thức Chức danh + 님 + đuôi 요/습니다 là đã đủ lịch sự. Ví dụ: “네, 알겠습니다, 사장님.” (Vâng, em đã hiểu thưa sếp.)

Lỗi hay gặp khi gọi “sếp” và cách tránh mất điểm văn hóa

Người tư vấn cho nhiều bạn đi du học Hàn Quốc thấy có 3 lỗi lặp đi lặp lại:

1. Gọi “sếp” bằng tiếng Anh “boss” trong công ty truyền thống: Nhiều bạn nghĩ gọi “boss” cho thân thiện, nhưng trong công ty Hàn Quốc có hệ thống cấp bậc rõ ràng, gọi “보스” có thể bị xem là đùa cợt hoặc thiếu nghiêm túc. Chỉ dùng khi đồng nghiệp người Hàn dùng trước.

2. Gọi tên riêng của sếp: Ở Việt Nam, đôi khi gọi “anh A, chị B” là bình thường. Ở Hàn Quốc, gọi tên sếp mà không kèm chức danh là điều cấm kỵ, trừ khi sếp chủ động đề nghị gọi tên. Luôn gọi chức danh.

3. Dùng sai kính ngữ khi nhờ sếp giúp: Nói “이거 해주세요” (làm cái này cho tôi) với sếp là quá trực tiếp. Hãy chuyển thành câu nhờ lịch sự: “이거 도와주시겠어요?” hoặc “부탁드려도 될까요?” (Em có thể nhờ sếp giúp được không ạ?).

Hiểu đúng từ “sếp” trong tiếng Hàn không chỉ là học từ vựng, mà là học cả văn hóa tôn trọng thứ bậc. Khi bạn gọi đúng 팀장님, 부장님 và dùng kính ngữ tự nhiên, sếp người Hàn sẽ đánh giá bạn là người có 태도 (thái độ) tốt, từ đó cơ hội được giữ lại làm lâu dài, được giới thiệu việc tốt hơn hay được đánh giá thực tập cao hơn cũng rộng mở hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng nếu bạn xác định học lên chuyên ngành, đi thực tập có hưởng lương hoặc làm việc lâu dài tại Hàn Quốc sau tốt nghiệp.

Nếu bạn đang chuẩn bị du học Hàn Quốc, hãy luyện thói quen gọi chức danh + 님 ngay từ khi học tiếng ở Việt Nam. Bắt đầu từ lớp học TOPIK, hãy gọi giáo viên là 선생님 thay vì cô/thầy ơi, bạn sẽ hình thành phản xạ kính ngữ rất nhanh.

Câu hỏi thường gặp

Sếp tiếng Hàn đọc là gì?

Phổ biến nhất là 사장님 đọc là sa-jang-nim, nghĩa là sếp, giám đốc, chủ cửa hàng. Nếu là cấp trên trực tiếp trong công ty, dùng 상사 (sang-sa) khi kể chuyện và gọi trực tiếp bằng chức danh như 팀장님 (tim-jang-nim).

Đi làm thêm ở Hàn Quốc nên gọi sếp là gì?

Ở quán ăn, cafe, cửa hàng nhỏ gọi là 사장님. Ở công ty lớn hoặc khi thực tập, hãy gọi theo chức danh của sếp như 팀장님, 부장님 và luôn thêm 님, dùng kính ngữ với đuôi 요/습니다.

Có nên gọi sếp người Hàn là 보스 không?

Người Hàn hiểu 보스 là boss nhưng ít dùng trong môi trường trang trọng. Cách an toàn và lịch sự nhất vẫn là gọi chức danh + 님 như 사장님, 팀장님.

Bài viết liên quan

Leave a Comment