Tết Nguyên Đán tiếng Hàn: Cách đọc và từ vựng cần biết
Tìm hiểu Tết Nguyên Đán tiếng Hàn là 설날 (Seollal), cách đọc, từ vựng, mẫu câu và văn hóa cần biết khi học tập, sinh sống tại Hàn Quốc.
Tìm hiểu Tết Nguyên Đán tiếng Hàn là 설날 (Seollal), cách đọc, từ vựng, mẫu câu và văn hóa cần biết khi học tập, sinh sống tại Hàn Quốc.
Sếp tiếng Hàn là gì? Tìm hiểu cách gọi 사장님, 상사, 팀장님 đúng ngữ cảnh, cách xưng hô lịch sự khi đi làm thêm, thực tập tại Hàn Quốc và mẫu câu giao tiếp cần biết.
Tôi tiếng Hàn là gì? Tìm hiểu 저는, 제가, 나는, 내가, cách đọc và cách chọn đại từ phù hợp khi giao tiếp, học tập hoặc sống tại Hàn Quốc.
Tìm hiểu quy định giờ làm thêm tại Hàn Quốc, điều kiện xin phép, cách đọc từ vựng tiếng Hàn và những việc cần kiểm tra trước khi nhận ca.
Tổng hợp từ vựng, cách đọc và mẫu câu về tính cách con người tiếng Hàn, kèm lưu ý giao tiếp cho người chuẩn bị du học Hàn Quốc.
Học tiếng Hàn Quốc giao tiếp với cách đọc, mẫu câu thực tế và lộ trình luyện nghe nói để học tập, sinh hoạt tự tin hơn tại Hàn Quốc.
Nước Hàn Quốc tiếng Hàn là 한국 (Hanguk) hay 대한민국 (Daehan Minguk)? Tìm hiểu cách đọc, sắc thái sử dụng và mẫu câu hữu ích cho người chuẩn bị du học.
Mì lạnh tiếng Hàn là 냉면 (naengmyeon). Tìm hiểu cách đọc, các loại mì lạnh phổ biến và mẫu câu gọi món khi du học, sống tại Hàn Quốc.
Tìm hiểu cách chọn sách tiếng Hàn giao tiếp, học phát âm và mẫu câu thiết thực để tự tin hơn khi học tập, sinh hoạt tại Hàn Quốc.
Tìm hiểu makeup artist nổi tiếng Hàn Quốc, cách đọc nghề trang điểm bằng tiếng Hàn và mẫu câu hữu ích cho người học, du học sinh.