Nếu chuẩn bị học tập hoặc sinh sống tại Hàn Quốc, bạn có thể bắt gặp taekwondo ở trường học, trung tâm thể thao và các 태권도장 (võ đường taekwondo). Biết một số thuật ngữ taekwondo tiếng Hàn sẽ giúp bạn hiểu nhanh hiệu lệnh của huấn luyện viên, gọi đúng tên động tác và tránh lúng túng trong buổi tập.
Dưới đây là nhóm từ vựng thiết thực nhất cho người mới bắt đầu. Phần cách đọc được ghi theo cách gần với tiếng Việt để dễ nhớ; khi giao tiếp thực tế, bạn vẫn nên nghe người Hàn phát âm và bắt chước ngữ điệu.
Nhóm từ cơ bản trong võ đường taekwondo
| Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 태권도 | te-kwon-đô | Taekwondo |
| 태권도장 | te-kwon-đô-jang | Võ đường taekwondo |
| 사범님 | sa-bơm-nim | Huấn luyện viên, thầy/cô dạy taekwondo |
| 관장님 | kwan-jang-nim | Người quản lý hoặc chủ võ đường |
| 수련생 | su-ryon-seng | Người tập luyện, học viên |
| 도복 | đô-bốc | Võ phục |
| 띠 | tti | Đai |
| 품새 | pum-se | Bài quyền, hình thức |
| 겨루기 | kyơ-ru-gi | Đối kháng |
| 격파 | kyok-pa | Phá, đập vỡ vật thể bằng kỹ thuật |
Sư phạm님 là cách gọi lịch sự đối với người trực tiếp hướng dẫn. Hậu tố -님 thể hiện sự kính trọng, vì vậy không nên bỏ đi trong môi trường võ đường nếu bạn đang gọi thầy hoặc cô. 관장님 thường được dùng với người phụ trách toàn bộ võ đường, nhưng cách phân công có thể khác nhau giữa các nơi.
Thuật ngữ taekwondo tiếng Hàn về tư thế và động tác
| Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 기본동작 | ki-bôn-đong-jak | Động tác cơ bản |
| 준비운동 | jun-bi-un-đong | Khởi động |
| 발차기 | bal-cha-gi | Đá bằng chân |
| 앞차기 | ap-cha-gi | Đá trước |
| 돌려차기 | đol-lyơ-cha-gi | Đá vòng, đá xoay |
| 옆차기 | yơp-cha-gi | Đá ngang |
| 뒤차기 | đwi-cha-gi | Đá sau |
| 막기 | mak-gi | Đỡ, chặn |
| 지르기 | ji-rư-gi | Đấm, đòn đấm thẳng |
| 주먹 | ju-mok | Nắm đấm |
| 발 | bal | Bàn chân hoặc chân |
Người mới học thường nhầm 발차기 với tên của một đòn đá cụ thể. Từ này có nghĩa rộng là động tác đá bằng chân; còn 앞차기, 돌려차기, 옆차기 và 뒤차기 chỉ những hướng hoặc kiểu đá khác nhau.
Các thuật ngữ chuyên môn có thể được huấn luyện viên nói nhanh, nối âm hoặc phát âm khác đôi chút tùy vùng. Vì vậy, hãy ưu tiên nhìn động tác, nghe lại và hỏi ngay khi chưa chắc thay vì đoán rồi tập sai kỹ thuật.
Hiệu lệnh thường nghe trong một buổi tập
| Tiếng Hàn | Cách đọc gần đúng | Khi dùng |
|---|---|---|
| 차렷 | cha-ryơt | Nghiêm |
| 경례 | kyong-rye | Chào |
| 준비 | jun-bi | Chuẩn bị |
| 시작 | si-jak | Bắt đầu |
| 그만 | ư-man | Dừng lại |
| 쉬어 | swieo | Nghỉ, thả lỏng |
| 앉아 | an-ja | Ngồi xuống |
| 일어서 | i-ro-so | Đứng lên |
Một số võ đường có thể dùng cách nói lịch sự hoặc biến thể hiệu lệnh khác. Tuy nhiên, các từ trên là nhóm bạn nên nhận diện trước. Khi nghe 시작, hãy bắt đầu sau khi xác định đúng động tác; khi nghe 그만, dừng ngay cả khi bạn chưa hoàn thành nhịp.
Đếm nhịp cũng xuất hiện thường xuyên: 하나 (ha-na, một), 둘 (tul, hai), 셋 (set, ba), 넷 (net, bốn), 다섯 (ta-sot, năm), 여섯 (yo-sot, sáu), 일곱 (il-gop, bảy), 여덟 (yo-dol, tám), 아홉 (a-hop, chín), 열 (yol, mười).
Từ vựng về đai và cấp bậc
띠 nghĩa là đai. Bạn có thể gặp các cách gọi như 흰띠 (đai trắng), 노란띠 (đai vàng), 초록띠 (đai xanh lá), 파란띠 (đai xanh dương), 빨간띠 (đai đỏ) và 검은띠 (đai đen).
Không nên tự kết luận rằng mọi võ đường đều có cùng màu đai, số cấp hoặc thứ tự cấp. Hệ thống kiểm tra và tên cấp có thể phụ thuộc vào tổ chức, võ đường và chương trình đào tạo. Nếu cần đăng ký thi, hãy hỏi trực tiếp về 승급심사 (seung-geup-sim-sa, kỳ kiểm tra lên cấp) và yêu cầu võ đường giải thích tiêu chí cụ thể.
Mẫu câu hữu ích khi tập taekwondo ở Hàn Quốc
- 사범님, 다시 한 번 해 주세요. (Sa-bơm-nim, ta-si han bon he ju-se-yo.) — Thầy/cô làm lại một lần nữa giúp em ạ.
- 이 동작이 맞아요? (I đong-ja-gi ma-ja-yo?) — Động tác này đúng không ạ?
- 천천히 해 주세요. (Chon-chon-hi he ju-se-yo.) — Xin hãy làm chậm một chút ạ.
- 잘 모르겠어요. (Jal mo-rư-ge-sso-yo.) — Em chưa hiểu rõ ạ.
- 다쳤어요. (Ta-chyo-sso-yo.) — Em bị thương rồi ạ.
- 쉬어도 돼요? (Swieo-do twe-yo?) — Em nghỉ một chút được không ạ?
- 도복을 입었어요. (Đô-bo-gưl i-bo-sso-yo.) — Em đã mặc võ phục rồi ạ.
Nếu bị đau, hãy nói ngay 다쳤어요 thay vì cố hoàn thành bài. Bạn có thể nói thêm vị trí đau, chẳng hạn 발목이 아파요 (bal-mo-gi a-pa-yo, mắt cá chân bị đau) hoặc 무릎이 아파요 (mu-rư-bi a-pa-yo, đầu gối bị đau).
Cách học nhanh trước khi đến võ đường
- Học trước 10 hiệu lệnh và đếm từ một đến mười, vì đây là nhóm giúp bạn theo kịp buổi tập nhanh nhất.
- Ghi từ tiếng Hàn cùng động tác, không chỉ học nghĩa tiếng Việt. Ví dụ, khi học 앞차기, hãy liên hệ ngay với hướng đá trước.
- Nghe bản ghi âm hoặc video do võ đường cung cấp nếu có, vì cách phát âm thực tế quan trọng hơn việc đọc theo chữ Latin.
- Chuẩn bị một câu hỏi lịch sự như 다시 설명해 주세요 (Xin hãy giải thích lại giúp em) để dùng khi chưa hiểu.
- Hỏi rõ quy định về võ phục, cấp đai, lịch kiểm tra và các khoản phí trước khi đăng ký dài hạn.
Với du học sinh, taekwondo có thể là một cách rèn sức khỏe và làm quen với người Hàn, nhưng không nên xem đây là khóa học tiếng Hàn thay thế cho việc học ngôn ngữ bài bản. Khi tìm lớp, hãy kiểm tra thông tin trực tiếp từ võ đường, trường học hoặc trung tâm thể thao địa phương; đồng thời hỏi rõ nội dung lớp và mức độ phù hợp với người mới.
Thành Phát có thể tư vấn thêm về việc chuẩn bị tiếng Hàn và thích nghi đời sống trước khi sang Hàn Quốc. Riêng các quy định tuyển sinh, lưu trú hoặc giấy tờ du học, bạn nên đối chiếu với website chính thức của trường và cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Taekwondo tiếng Hàn viết như thế nào?
Taekwondo viết là 태권도 và đọc gần đúng là te-kwon-đô.
“Đai” trong tiếng Hàn gọi là gì?
“Đai” trong taekwondo gọi là 띠, đọc gần đúng là tti.
Có cần biết tiếng Hàn giỏi mới tập taekwondo ở Hàn Quốc không?
Không nhất thiết. Người mới có thể bắt đầu với hiệu lệnh cơ bản, nhưng nên học trước một số từ như 시작, 그만, 준비 và các mẫu câu hỏi lại khi chưa hiểu.